light air

light air

A light air barely stirs the leaves on the tree.

Định nghĩa

Danh từ: "Light air" một thuật ngữ trong khí tượng học, chỉ loại gió nhẹ nhất trên thang đo Beaufort, với tốc độ từ 1 đến 3 hải lý/giờ (khoảng 1,8 đến 5,6 km/giờ). Ở cấp độ này, gió hầu như không đáng kể, chỉ đủ để tạo ra những gợn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc làm lay động nhẹ các làn khói.

dụ sử dụng
  • (Bản tin thời tiết mô tả gió "light air", hầu như không làm lay động trên cây.)
  • (Đi thuyền buồm trong điều kiện light air đòi hỏi sự kiên nhẫn, thuyền di chuyển rất chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light air" on the Beaufort scale: Đây cấp độ 1 trên thang Beaufort (từ 0 đến 12), thường được dùng trong các báo cáo hàng hải hàng không.
    • The sailor checked the Beaufort scale and confirmed the conditions were "light air". (Người thủy thủ kiểm tra thang Beaufort xác nhận điều kiện "light air".)
Biến thể từ gần giống
  • Light breeze (n): gió nhẹ (cấp độ 2 trên thang Beaufort, mạnh hơn "light air" một chút).

    • A light breeze is enough to fly a small kite. (Một cơn gió nhẹ đủ để thả một cánh diều nhỏ.)
  • Calm (n): lặng gió (cấp độ 0 trên thang Beaufort, không gió).

    • The sea was completely calm, with no wind at all. (Biển hoàn toàn lặng gió, không một chút gió nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentle wind: gió nhẹ nhàng, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • A gentle wind rustled the curtains. (Một cơn gió nhẹ làm rung rinh rèm cửa.)
  • Zephyr: gió nhẹ (thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca).
    • The zephyr carried the scent of flowers. (Cơn gió nhẹ mang theo hương hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "light air".

Thành ngữ liên quan
  • "Light air" không phải một thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống không nhiều tác động hoặc thay đổi.
    • The meeting was a light air of discussion, with no real decisions made. (Cuộc họp chỉ một làn gió nhẹ của thảo luận, không quyết định thực sự nào được đưa ra.)